hatchet wound

/ˈhæʧət wund/
Danh từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem rìu, vết thương.
    Used other than figuratively or idiomatically: see hatchet, wound.
  2. (thông tục, tiếng lóng) Âm hộ.
    (vulgar, slang) Vulva.
🎬 Nghe “hatchet wound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish