hatchet wound
/ˈhæʧət wund/Danh từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem rìu, vết thương.Used other than figuratively or idiomatically: see hatchet, wound.
- (thông tục, tiếng lóng) Âm hộ.(vulgar, slang) Vulva.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hatchet wound” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish